football player
/ˈfʊtˌbɔl pleɪər/Danh từ
- (Canada, Mỹ) Một người chơi bóng đá lưới.(Canada, US) One who plays gridiron football.
- (bóng đá, Anh) Một người chơi bóng đá hiệp hội, hay còn gọi là bóng đá.(soccer, UK) One who plays association football, aka soccer.
- (American football, US) Người chơi bóng bầu dục kiểu Mỹ.(American football, US) One who plays American football.
- (Bóng đá Canada, Canada) Một người chơi bóng đá Canada.(Canadian football, Canada) One who plays Canadian football.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “football player” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish